Dhamma-Vinaya là tên gọi do chính Đức Phật đặt cho tôn giáo mà Ngài sáng lập. Dhamma — chân lý — là điều Ngài chứng ngộ và truyền dạy như lời khuyên cho tất cả những ai muốn giải thoát khỏi khổ đau. Vinaya — giới luật — là những gì Ngài kiến lập dưới dạng giới điều, lý tưởng, và tiêu chuẩn hành xử dành cho những đệ tử xuất gia, từ bỏ đời sống gia đình để nỗ lực tìm cầu giải thoát một cách tinh tấn hơn. Mặc dù cuốn sách này chủ yếu bàn về giới luật, ngay từ đầu cần ghi nhận rằng sự tu tập viên mãn theo đạo lộ của Đức Phật đòi hỏi Dhamma và Vinaya phải cùng song hành với nhau. Về mặt lý thuyết, hai phạm trù này có thể tách biệt, nhưng nơi người thực hành, chúng hòa quyện thành những phẩm chất được trưởng dưỡng trong tâm và nhân cách.

"Này Gotamī, những phẩm chất nào mà con có thể biết rằng: 'Những phẩm chất này dẫn đến ly tham, không phải đến tham ái; đến giải thoát, không phải đến trói buộc; đến xả ly, không phải đến tích lũy; đến khiêm tốn, không phải đến ngã mạn; đến thiểu dục, không phải đến tham muốn; đến độc cư, không phải đến đắm nhiễm; đến tinh tấn, không phải đến giải đãi; đến nhẹ nhàng, không phải đến nặng nề' — thì con có thể khẳng định: 'Đây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của Bậc Đạo Sư.'"Cv.X.5

Cuối cùng, Đức Phật dạy rằng, cũng như biển cả chỉ có một vị — vị mặn — thì Dhamma và Vinaya cũng chỉ có một vị duy nhất: vị giải thoát. Mối liên hệ giữa giới luật và giải thoát được trình bày trong một đoạn kinh xuất hiện nhiều lần trong Kinh Tạng:

"Giới luật là vì mục đích thu thúc, thu thúc là vì mục đích không hối hận, không hối hận là vì mục đích hỷ lạc, hỷ lạc là vì mục đích phỉ lạc (pīti), phỉ lạc là vì mục đích khinh an, khinh an là vì mục đích lạc, lạc là vì mục đích định, định là vì mục đích tri kiến như thực, tri kiến như thực là vì mục đích nhàm chán ly tham, nhàm chán ly tham là vì mục đích giải thoát, giải thoát là vì mục đích tri kiến giải thoát, tri kiến giải thoát là vì mục đích hoàn toàn tịch diệt không còn chấp thủ." — Pv.XII.2

Tuy nhiên, trong việc kiến lập tôn giáo giải thoát của mình, Đức Phật không chỉ đơn thuần đưa ra một tập hợp những lời khuyên và giới điều. Ngài còn sáng lập một đoàn thể (parisā) gồm các đệ tử. Đoàn thể này được chia thành bốn nhóm chính: tỳ-kheo (bhikkhu — nam tu sĩ), tỳ-kheo-ni (bhikkhunī — nữ tu sĩ), cư sĩ nam, và cư sĩ nữ. Mặc dù Đức Phật không thấy cần thiết phải tổ chức hàng cư sĩ theo một cách thức nào, Ngài đã sắp xếp để các tỳ-kheo và tỳ-kheo-ni — những người đã từ bỏ những ràng buộc của đời sống gia đình để chuyên tâm hướng đến mục tiêu giải thoát — phát triển thành những cộng đồng tu tập. Và Ngài nhận thấy rằng, như mọi cộng đồng khác, họ cần có lý tưởng và tiêu chuẩn, giới điều và tập tục để đảm bảo sự ổn định. Đây chính là nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của Vinaya (Luật).

Trong những năm đầu hoằng hóa của Đức Phật, theo các bản văn, chưa cần đến những giới điều cụ thể. Tất cả các tỳ-kheo trong Tăng đoàn của Ngài — Ni đoàn lúc bấy giờ chưa được thành lập — đều là những người có thành tựu tâm linh cao, đã điều phục được phần lớn hay toàn bộ những cấu uế tâm. Họ thấu hiểu lời dạy của Ngài và hành xử đúng theo đó. Kinh Tạng kể lại việc Tôn giả Sāriputta (Xá-lợi-phất), một trong những đệ tử hàng đầu của Đức Phật, đã thỉnh cầu Ngài vào thời kỳ đầu hãy thiết lập một Pāṭimokkha — bộ giới bổn — để đảm bảo rằng đời sống phạm hạnh mà Ngài đã khai mở sẽ trường tồn, giống như sợi chỉ giữ các bông hoa lại khiến chúng không bị gió thổi tan. Đức Phật trả lời rằng thời điểm cho bộ giới điều như vậy chưa đến, vì ngay cả người kém nhất trong Tăng đoàn lúc bấy giờ cũng đã thoáng thấy được mục tiêu giải thoát. Chỉ khi nào những lậu hoặc (āsava) bắt đầu hiển lộ trong Tăng đoàn thì mới cần đến Pāṭimokkha.

Theo dòng thời gian, những điều kiện tạo cơ hội cho lậu hoặc trong Tăng đoàn dần dần xuất hiện. Kinh Bhaddāli (MN 65) ghi lại Đức Phật ở một thời điểm về sau trong sự nghiệp hoằng hóa của Ngài đã kể ra năm điều kiện đó:

Tôn giả Bhaddāli: "Bạch Thế Tôn, tại sao trước kia có ít giới điều hơn mà nhiều tỳ-kheo chứng đắc tri kiến về Giác Ngộ hơn? Còn bây giờ có nhiều giới điều hơn mà ít tỳ-kheo chứng đắc tri kiến về Giác Ngộ hơn?" [Bhaddāli — người đã không chịu tuân thủ các giới điều học xứ — dường như muốn ám chỉ rằng chính sự gia tăng số lượng giới điều mới là nguyên nhân khiến ít tỳ-kheo đạt được Giác Ngộ. Tuy nhiên, Đức Phật đưa ra một giải thích khác.]

Đức Phật: "Này Bhaddāli, đúng vậy. Khi chúng sinh bắt đầu suy thoái và Chánh Pháp bắt đầu biến mất, thì có nhiều giới điều hơn mà ít tỳ-kheo chứng đắc tri kiến về Giác Ngộ hơn. Bậc Đạo Sư không ban giới điều học xứ cho các đệ tử của mình khi chưa có những trường hợp mà các điều kiện tạo chỗ đứng cho lậu hoặc xuất hiện trong Tăng đoàn. Nhưng khi đã có những trường hợp như vậy, thì Bậc Đạo Sư mới ban giới điều học xứ cho các đệ tử để ngăn chặn chính những điều kiện đó.

"Chưa có những trường hợp điều kiện tạo chỗ đứng cho lậu hoặc xuất hiện trong Tăng đoàn, khi nào Tăng đoàn chưa trở nên đông đảo. Nhưng khi Tăng đoàn đã trở nên đông đảo, thì những điều kiện đó xuất hiện, và Bậc Đạo Sư mới ban giới điều học xứ... Khi Tăng đoàn có nhiều lợi dưỡng... có địa vị cao... có vốn học rộng... Khi Tăng đoàn tồn tại lâu dài, thì những điều kiện tạo chỗ đứng cho lậu hoặc xuất hiện trong Tăng đoàn, và Bậc Đạo Sư mới ban giới điều học xứ cho các đệ tử để ngăn chặn chính những điều kiện đó."

Như vậy, chính những giới điều không phải là nguyên nhân gây ra suy thoái trong Tăng đoàn, và những điều kiện tạo chỗ đứng cho lậu hoặc tự thân không phải là lậu hoặc. Đúng hơn là sự phức tạp ngày càng tăng của Tăng đoàn tạo cơ hội cho các tỳ-kheo hành động theo cấu uế của mình theo ngày càng nhiều cách thức khác nhau, và các giới điều — dù không thể ngăn ngừa bất kỳ điều kiện nào trong số năm điều kiện đó — cần phải trở nên phức tạp tương ứng để đối phó với những cơ hội mà các điều kiện đó tạo ra cho hành vi không thanh tịnh.

Ngay cả khi những điều kiện này xuất hiện, Đức Phật cũng không ban một bộ giới hoàn chỉnh ngay lập tức. Thay vào đó, Ngài ban hành từng giới điều một để đối ứng với từng sự việc. Những cân nhắc đã đi vào việc ban hành mỗi giới điều được minh họa rõ nhất qua các sự kiện xung quanh việc ban hành giới điều đầu tiên.

Câu chuyện kể rằng, Tôn giả Sudinna đã có đức tin mạnh mẽ vào Đức Phật và đã xuất gia sau khi được sự chấp thuận miễn cưỡng của cha mẹ. Ngài là con một của họ, và mặc dù đã kết hôn, nhưng chưa có con. Cha mẹ ngài, lo sợ rằng sau khi họ qua đời, tài sản sẽ bị nhà nước tịch thu nếu không có người thừa kế, đã bày ra nhiều kế sách để dụ Tôn giả Sudinna trở về đời sống tại gia, nhưng đều vô hiệu. Cuối cùng, người mẹ nhận ra rằng con mình kiên quyết ở lại trong tăng đoàn, nên đã xin ngài ít nhất một lần hãy ân ái với người vợ cũ để tài sản có người thừa kế. Tôn giả Sudinna đã thuận lòng, đưa vợ vào rừng, và đã giao hợp ba lần.

Ngay sau đó, ngài cảm thấy ăn năn hối hận và cuối cùng thú nhận điều này với các bạn đồng tu. Tin tức đến tai Đức Phật, Ngài triệu tập Tăng đoàn, hỏi rõ Tôn giả Sudinna, và quở trách ngài. Lời quở trách chia thành hai phần chính. Trong phần đầu, Đức Phật nhắc nhở Tôn giả Sudinna về địa vị của ngài với tư cách là một sa-môn (samaṇa) và rằng hành vi của ngài không xứng đáng với địa vị đó. Đồng thời, Đức Phật chỉ ra các mục tiêu của giáo pháp và ghi nhận rằng hành vi của ngài đi ngược lại những mục tiêu đó. Ngụ ý ở đây là Tôn giả Sudinna không chỉ hành động không phù hợp với nội dung giáo pháp, mà còn biểu lộ sự thờ ơ vô cảm đối với bi nguyện của Đức Phật khi truyền dạy Dhamma.

"'Kẻ vô trí kia, điều đó thật không xứng đáng, không hợp lẽ, không thích đáng, và không xứng với một vị sa-môn; không đúng đắn và không nên làm... Thầy không dạy Pháp theo nhiều cách vì mục đích ly tham chứ không phải vì tham ái; vì giải thoát chứ không phải vì ràng buộc; vì thoát ly chấp thủ chứ không phải vì chấp thủ đó sao? Thế mà ở đây, trong khi Thầy dạy Pháp vì ly tham, ngươi lại để tâm vào tham ái; trong khi Thầy dạy Pháp vì giải thoát, ngươi lại để tâm vào ràng buộc; trong khi Thầy dạy Pháp vì thoát ly chấp thủ, ngươi lại để tâm vào chấp thủ.

'Kẻ vô trí kia, Thầy không dạy Pháp theo nhiều cách vì sự tàn lụi của tham ái, vì sự tỉnh táo thoát khỏi say đắm, vì sự dập tắt khát ái, vì sự phá hủy chấp thủ, vì sự cắt đứt luân hồi, vì sự diệt tận khát vọng, vì ly tham, vì đoạn diệt, vì Nibbāna (Niết-bàn) đó sao? Thầy không khuyến khích theo nhiều cách việc từ bỏ dục lạc, việc thấu hiểu các tri giác về dục, việc dập tắt dục khát, việc phá hủy dục tư duy, việc làm nguôi dục nhiệt đó sao? Kẻ vô trí kia, thà rằng ngươi đưa bộ phận sinh dục của mình vào miệng con rắn độc còn hơn là đưa vào chỗ kín của người phụ nữ. Thà rằng ngươi đưa bộ phận sinh dục của mình vào miệng con rắn hổ đen còn hơn là đưa vào chỗ kín của người phụ nữ. Thà rằng ngươi đưa bộ phận sinh dục của mình vào hố than đang bừng cháy và đỏ rực còn hơn là đưa vào chỗ kín của người phụ nữ. Tại sao vậy? Vì lý do đó, ngươi sẽ chịu đựng cái chết hay khổ đau như chết, nhưng vì điều đó, ngươi sẽ không rơi vào cõi khổ, đường ác, cõi dưới, địa ngục sau khi thân hoại mạng chung. Nhưng vì lý do này, ngươi sẽ rơi vào cõi khổ, đường ác, cõi dưới, địa ngục sau khi thân hoại mạng chung...

'Kẻ vô trí kia, điều này không giúp khơi dậy đức tin nơi những người chưa có đức tin, cũng không làm tăng thêm đức tin nơi những người đã có. Ngược lại, điều này khơi dậy sự thiếu đức tin nơi những người chưa có, và gây dao động nơi một số người đã có đức tin.'"

Phần thứ hai của lời quở trách đề cập đến phẩm chất cá nhân: những gì một tỳ-kheo tu tập giới luật cần từ bỏ, và những gì cần phát triển.

"Rồi Thế Tôn, sau khi đã quở trách Tôn giả Sudinna theo nhiều cách, sau khi đã nói lên sự chê bai về việc trở nên nặng nề, khó tính, ngã mạn, bất mãn, đắm nhiễm, và giải đãi; sau khi đã nói lên sự tán thán về việc nhẹ nhàng, không khó tính, khiêm tốn, thiểu dục, biết hổ thẹn, khắc khổ, từ ái, tự kiềm chế, và tinh tấn theo nhiều cách; sau khi đã thuyết Pháp về điều xứng đáng và thích hợp cho các tỳ-kheo, đã đề nghị với các tỳ-kheo."

Đây là lúc Đức Phật ban hành giới điều học xứ, sau khi trình bày lý do của mình.

"'Trong trường hợp đó, này các tỳ-kheo, Ta sẽ ban hành giới điều học xứ cho các tỳ-kheo với mười mục đích trong tâm: vì sự ưu tú của Tăng đoàn, vì sự an lạc của Tăng đoàn, vì sự thu thúc những kẻ vô liêm sỉ, vì sự an lạc của những tỳ-kheo có hành xử tốt, vì sự kiềm chế các lậu hoặc liên quan đến đời này, vì sự ngăn ngừa các lậu hoặc liên quan đến đời sau, vì khơi dậy đức tin nơi những người chưa có, vì sự tăng trưởng đức tin nơi những người đã có, vì sự an trú của Chánh Pháp, và vì sự hộ trì giới luật.'"

Những lý do này thuộc ba loại chính. Hai loại đầu mang tính hướng ngoại: 1) để đảm bảo sự hòa bình và an lạc trong chính Tăng đoàn, và 2) để nuôi dưỡng và bảo vệ đức tin nơi hàng cư sĩ, những người mà các tỳ-kheo nương tựa để được hỗ trợ. (Các câu chuyện nhân duyên của nhiều giới điều mô tả hàng cư sĩ là rất nhanh chóng khái quát hóa. Một tỳ-kheo hành xử sai trái, họ than phiền: "Sao các vị sa-môn Thích-ca-tử lại làm vậy?") Loại lý do thứ ba, tuy nhiên, mang tính hướng nội: Giới điều nhằm giúp kiềm chế và ngăn ngừa các lậu hoặc trong từng vị tỳ-kheo. Như vậy, các giới điều không chỉ nhắm đến sự an lạc bên ngoài của Tăng đoàn mà còn nhắm đến sự an lạc bên trong của từng cá nhân. Điểm sau này sẽ sớm trở nên rõ ràng với bất kỳ ai thực sự cố gắng tuân thủ các giới điều, vì chúng nuôi dưỡng chánh niệm và sự thận trọng trong hành động, những phẩm chất chuyển tiếp sang việc tu tập tâm.

Theo thời gian, Đức Phật đã ban hành hơn 200 giới điều lớn nhỏ, tạo thành Pāṭimokkha được tụng đọc mỗi hai tuần một lần trong mỗi Tăng đoàn tỳ-kheo. Ngoài ra, Ngài còn ban hành nhiều giới điều phụ khác được ghi nhớ bởi những đệ tử của Ngài chuyên về môn giới luật, nhưng không rõ họ đã sử dụng hình thức nào để tổ chức kho tàng kiến thức này trong suốt cuộc đời Ngài.

Tuy nhiên, sau khi Ngài nhập đại Nibbāna (Niết-bàn) hoàn toàn, các đệ tử của Ngài đã nỗ lực chung sức để thiết lập một Tạng kinh chuẩn về Dhamma và Vinaya, và Tạng Pali như chúng ta biết ngày nay bắt đầu hình thành. Vinaya được tổ chức thành hai phần chính: 1) Sutta Vibhaṅga, 'Phân tích Kinh văn' (từ đây trở đi chúng tôi sẽ gọi đơn giản là Vibhaṅga), chứa hầu hết tài liệu liên quan đến các giới Pāṭimokkha; và 2) Khandhaka, hay Nhóm mục, chứa các tài liệu còn lại được tổ chức lỏng lẻo theo chủ đề. Bản thân Khandhaka được chia thành hai phần: Mahāvagga (Đại phẩm) và Cullavagga (Tiểu phẩm). Các nhà sử học ước tính rằng Vibhaṅga và Khandhaka đã đạt đến hình thức hiện tại vào khoảng thế kỷ thứ 2 trước Công nguyên, và rằng Parivāra — Phụ lục — bao gồm tóm tắt và hướng dẫn học tập — đã được bổ sung vài thế kỷ sau, hoàn tất Vinaya Piṭaka (Luật Tạng), phần của Kinh Tạng chuyên về giới luật.

Vì mục đích của tập sách này là dịch và giải thích Pāṭimokkha, chúng ta trực tiếp liên quan đến Vibhaṅga nhiều nhất. Bố cục của Vibhaṅga như sau: Các giới điều trong Pāṭimokkha được trình bày từng điều một, mỗi giới điều có câu chuyện nhân duyên kể về các sự kiện dẫn đến việc ban hành giới đó. Trong một số trường hợp, một giới điều đã trải qua một hay nhiều lần tái ban hành, và trong những trường hợp đó có thêm một câu chuyện cho mỗi lần tu chỉnh để cho thấy điều gì đã thúc đẩy nó. Với mỗi lần ban hành mới của giới điều, bất kỳ hình thức ban hành trước đó nào cũng tự động bị bãi bỏ. Nếu không như vậy, những hạn chế hay cho phép thêm vào trong các lần tái ban hành sẽ trở nên vô nghĩa. Do đó, hình thức ban hành cuối cùng của giới điều là hình thức có thẩm quyền, với các hình thức ban hành trước chỉ có giá trị lịch sử.

Sau phần tuyên bố cuối cùng của giới điều là phần phân tích từ ngữ (pada-bhājaniya), giải thích chi tiết hầu hết các thuật ngữ quan trọng trong giới điều. Đối với nhiều giới điều, phần phân tích này bao gồm một hay nhiều "bánh xe" hay bảng tra cứu, đưa ra các tình huống liên quan đến giới điều, khai triển tất cả những tổ hợp khả năng của chúng và phán quyết về hình phạt — nếu có — mà mỗi tổ hợp kéo theo. Ví dụ, phần thảo luận về giới điều đầu tiên có một bánh xe liệt kê tất cả các đối tượng mà một người có thể giao hợp, so sánh chúng với các biến số về loại giao hợp và việc vị tỳ-kheo liên quan có đồng thuận hay không, và tuyên bố hình phạt cho mỗi tổ hợp các yếu tố có thể xảy ra.

Tiếp theo phần phân tích từ ngữ của mỗi giới điều là một phần gồm các mệnh đề vô phạm, liệt kê các hoàn cảnh giảm nhẹ mà theo đó một vị tỳ-kheo sẽ được miễn trừ khỏi hình phạt do giới điều quy định.

Cuối cùng, đối với các giới điều lớn, có phần Vinīta-vatthu (Các tiền lệ), liệt kê các trường hợp khác nhau liên quan đến giới điều và đưa ra phán quyết về hình phạt — nếu có — mà chúng kéo theo.

Vibhaṅga tạo thành nền tảng cho hầu hết các giải thích về các giới điều học xứ được trình bày trong tập sách này. Tuy nhiên, có nhiều vấn đề mà Vibhaṅga không đề cập hay không rõ ràng. Để trả lời những câu hỏi này, tôi đã tham khảo Khandhaka hoặc tài liệu chú giải đã phát triển xung quanh Vinaya trong suốt nhiều thế kỷ. Các công trình chính mà tôi đã tham khảo là:

1) Samanta-pāsādikā — "Tác phẩm Truyền cảm Hứng Toàn diện" — (từ đây trở đi gọi là Sớ giải), một bộ chú giải về Vinaya Piṭaka được biên soạn vào thế kỷ thứ 5 C.E. bởi Bhadantācariya Buddhaghosa (Phật Âm), người đã dựa trên các chú giải cổ đại. Bản gốc của các chú giải cổ đại này có thể đã được mang từ Ấn Độ sang Sri Lanka và dịch sang tiếng Sinhala, nhưng những tham chiếu thường xuyên trong suốt các chú giải về các địa danh và nhân vật ở Sri Lanka cho thấy rằng phần lớn tài liệu trong các chú giải được soạn thảo tại Sri Lanka. Từ những bằng chứng nội bộ trong các công trình của Buddhaghosa — ông đã biên soạn chú giải cho một phần lớn Kinh Tạng — các nhà sử học đã ước tính rằng các chú giải cổ đại được tập hợp qua nhiều thế kỷ và kết thúc vào khoảng thế kỷ thứ 4 C.E. Vì vậy, công trình của Buddhaghosa chứa đựng những tài liệu cổ hơn nhiều so với niên đại của ông.

Vào thời Buddhaghosa, một niềm tin đã lan truyền rằng các chú giải cổ đại là công trình của các đệ tử trực tiếp của Đức Phật và do đó không thể nghi ngờ về việc truyền đạt đúng ý định của Kinh Tạng. Tuy nhiên, như chúng ta sẽ thấy dưới đây, chính các chú giải cổ đại không tự đặt ra những tuyên bố cao quý như vậy cho mình.

Dù sao, sự tồn tại của niềm tin này vào thế kỷ thứ 5 đã đặt ra những ràng buộc nhất định đối với công trình của Buddhaghosa. Ở những điểm mà các chú giải cổ đại mâu thuẫn với Kinh Tạng, ông phải viết các sự khác biệt đó như là lỗi của người sao chép hoặc đứng về phía các chú giải chống lại Kinh Tạng. Ở một vài điểm, chẳng hạn như giải thích của ông về [Pc 9], ông đưa ra những lập luận phá bỏ hiệu quả cách hiểu của các chú giải cổ đại nhưng sau đó lại rút lui, nói rằng các chú giải cổ đại phải đúng vì các tác giả của chúng biết ý định của Đức Phật. Có lẽ áp lực từ các trưởng lão tỳ-kheo tại Mahāvihāra ở Anurādhapura — nơi các chú giải cổ đại được gìn giữ và nơi Buddhaghosa được phép làm việc — đã khiến ông rút lui theo cách này. Dù sao, chỉ ở những điểm mà các chú giải cổ đại khác nhau im lặng hoặc đưa ra những ý kiến khác nhau, ông mới cảm thấy tự do bày tỏ ý kiến riêng của mình.

2) Kaṅkhā-vitaraṇī — "Người Chinh Phục Sự Bất Định" — (K/Sớ giải), một chú giải về Pāṭimokkha cũng do Buddhaghosa biên soạn. Mặc dù tác phẩm này phần lớn là tóm tắt tài liệu trong Sớ giải, nó có chứa một số tài liệu độc lập, đặc biệt là một hệ thống phân loại các vi phạm theo từng giới điều học xứ thành các yếu tố cấu thành. Tác phẩm cũng mâu thuẫn với Sớ giải đôi chỗ, cho thấy rằng nó có thể dựa trên một truyền thống chú giải khác với truyền thống làm nền tảng cho Sớ giải.

3) Sārattha-dīpanī — "Người Minh Giải Ý Nghĩa Cốt Lõi" — (Phụ chú giải), một phụ chú giải về Sớ giải, được viết ở Sri Lanka vào thế kỷ thứ 12 C.E. bởi Tôn giả Sāriputta, vị Mahāsāmin đầu tiên hay Tăng trưởng của Tăng đoàn Sri Lanka, sau khi Tăng đoàn đó được cải cách và thống nhất dưới sự bảo trợ của Vua Parakrāmabāhu I. Tác phẩm này không chỉ giải thích Sớ giải mà còn đề cập đến các đoạn trong chính Kinh Tạng, đôi khi chỉ ra những đoạn mà Sớ giải đã lệch khỏi Kinh Tạng. Nó cũng trích dẫn như là có thẩm quyền những phán quyết của ba văn bản cổ đại — Gaṇṭhipada, những văn bản hiện không còn tồn tại — và của Tôn giả Buddhadatta, một học giả của thế kỷ thứ 4 C.E., người đã viết hai hướng dẫn Vinaya còn tồn tại.

4) Vimati-vinodanī — "Người Loại Trừ Sự Bối Rối" — (V/Phụ chú giải), một phụ chú giải thế kỷ thứ 12 khác, được viết ở miền nam Ấn Độ bởi Tôn giả Kassapa, người cũng viết Mohavicchedanī, một tóm tắt về Abhidhamma Piṭaka (Vi Diệu Pháp Tạng) và các chú giải của Buddhaghosa về đó.

5) Kaṅkhā-vitaraṇī-purāṇa-ṭīkāKaṅkhā-vitaraṇī-abhinava-ṭīkā — các phụ chú giải cũ và mới về K/Sớ giải — (K/Phụ chú giải Cũ và K/Phụ chú giải Mới). Tác phẩm đầu, dường như thiếu một số đoạn, được viết bởi một tác giả vô danh trong thời kỳ Anurādhapura, trước thời của Tôn giả Sāriputta đề cập ở trên. Tác phẩm thứ hai — tên đầy đủ là Vinayattha-mañjūsā Līnapakāsanī, "Cái Rương Chứa Ý Nghĩa Giới Luật, Người Làm Sáng Tỏ Ý Nghĩa Tinh Tế" — được viết bởi Tôn giả Buddhanāga, một học trò của Tôn giả Sāriputta. Cả hai tác phẩm đều chú giải không chỉ về K/Sớ giải mà còn về Sớ giải và Kinh Tạng.

6) Attha-yojanā — "Sự Giải Thích Ý Nghĩa" — (A/Phụ chú giải), một phụ chú giải mà — không giống như các tác phẩm của Tôn giả Sāriputta, Kassapa, và Buddhanāga — hầu như chỉ phân tích ngôn ngữ của Sớ giải. Tác phẩm này được viết vào thế kỷ thứ 15 C.E. bởi một nhà ngữ pháp học Chieng Mai tên là Tôn giả Ñāṇakitti.

Từ đây trở đi, "các chú giải cổ đại" sẽ biểu thị các chú giải ban đầu mà Buddhaghosa đã sử dụng, và "các chú giải" là cả bảy tác phẩm được liệt kê ở trên.

Ngoài Kinh Tạng và các chú giải, tôi đã tham khảo các văn bản được liệt kê trong Thư mục Tham khảo. Ba trong số đó xứng đáng được đề cập đặc biệt ở đây.

1) Pubbasikkhā-vaṇṇanā, một hợp tuyển lớn về các giới điều từ Kinh Tạng và Sớ giải, được biên soạn vào năm 1860 bởi Phra Amarabhirakkhit (Amaro Koed), một học trò của Vua Rāma IV. Đây là hướng dẫn Vinaya toàn diện đầu tiên được biên soạn để sử dụng trong tông phái Dhammayut, do Rāma IV sáng lập khi còn là tỳ-kheo. Mặc dù cuốn sách này về mặt chính thức đã bị thay thế bởi Vinaya-mukha (xem bên dưới), nhiều Tăng đoàn ở Thái Lan, đặc biệt trong truyền thống rừng Kammaṭṭhāna, vẫn ưa dùng nó hơn vì tính thẩm quyền. Cuốn sách chứa ít tài liệu giải thích nhưng đôi khi cung cấp những giải thích về Kinh Tạng không thể truy nguyên trực tiếp đến Sớ giải. Nhiều giải thích này đã được chuyển qua Vinaya-mukha, vì vậy một vị tỳ-kheo thực hành ở Thái Lan nên biết chúng. Do đó, tôi đã tham chiếu chúng ở những chỗ thích hợp.

2) Vinaya-mukha, một hướng dẫn về Vinaya được viết bằng tiếng Thái vào đầu thế kỷ 20 bởi Hoàng tử Vajirañāṇavarorasa, con trai của Vua Rāma IV, người đã xuất gia làm tỳ-kheo và cuối cùng giữ chức Tăng thống Thái Lan trong nhiều năm. Tác phẩm này ông viết như một phần trong nỗ lực vừa tạo ra một tổ chức giáo hội tập trung do tỳ-kheo quản lý cho Tăng đoàn Thái Lan, vừa thống nhất hai tông phái chính của nó. Nỗ lực thống nhất đã thất bại, nhưng nỗ lực tập trung hóa đã thành công, và cuốn sách vẫn được sử dụng như giáo trình chính thức về Vinaya trong các kỳ thi do Hội đồng Trưởng lão Thái Lan tổ chức. Hoàng tử Vajirañāṇa trong các giải thích của mình thường xuyên không đồng ý công khai không chỉ với các chú giải mà còn với chính Vibhaṅga. Một số bất đồng của ông với các chú giải là có căn cứ, một số thì không.

Tôi đưa cuốn sách vào đây vì cả những gợi ý quý báu mà nó đưa ra để xử lý các điểm không rõ ràng trong các văn bản cũ hơn lẫn vì nó được coi là có thẩm quyền ở phần lớn Thái Lan. Cuốn sách đã được dịch sang tiếng Anh với tên The Entrance to the Vinaya, nhưng bản dịch có quá nhiều sai sót đến mức tôi đã chọn dịch lại mới tất cả các đoạn tôi trích dẫn từ đó.

3) The Book of Discipline (Sách Giới Luật), một bản dịch hầu hết toàn bộ Vinaya Piṭaka sang tiếng Anh của cô I. B. Horner. Mặc dù tôi đã học hỏi được nhiều từ công trình của cô Horner, có những điểm mà bản dịch và kết luận của tôi khác với cô ấy. Vì nhiều độc giả sẽ muốn đối chiếu thông tin trong cuốn sách này với của cô ấy, tôi đã đánh dấu những điểm này bằng ký hiệu "(§)." Bất kỳ ai tò mò về cách giải thích nào là đúng hãy kiểm tra các đoạn liên quan với các nguồn tài liệu gốc được liệt kê trong Thư mục ở cuối cuốn sách này.


#Những bất đồng giữa các văn bản

Có hai mức độ khó khăn trong việc cố gắng đối chiếu tất cả các văn bản khác nhau này. Mức độ thứ nhất là Kinh Tạng và Sớ giải, bằng tiếng Pali, tồn tại trong bốn ấn bản lớn được in: Thái, Miến Điện, Sri Lanka, và Châu Âu (được in bởi Pali Text Society - PTS). Mặc dù các ấn bản này phần lớn nhất quán với nhau, chúng đôi khi khác nhau theo những cách có thể có tác động thực tiễn quan trọng. Vì vậy, khi các ấn bản khác nhau, tôi đã phải chọn cách đọc có vẻ hợp lý nhất và nhất quán nhất với phần còn lại của Kinh Tạng. Trong một số trường hợp, điều này có nghĩa là áp dụng cách đọc chỉ có trong một ấn bản chống lại cách đọc có trong tất cả các ấn bản khác (xem, ví dụ, phần thảo luận về [Sg 3] và [Sg 4]). Khi các cách đọc khác nhau có vẻ đều hợp lý như nhau, tôi cũng đưa ra cả các cách đọc thay thế.

Trong việc sử dụng nguyên tắc nhất quán nội tại ở đây, tôi đang theo bốn Đại Chuẩn Mực mà — như Kinh Đại Bát Niết-bàn ([DN 16]) ghi nhận — Đức Phật đã xây dựng tại Bhoganagara ngay trước khi Ngài nhập diệt:

"Trường hợp ở đây, một tỳ-kheo nói thế này: 'Trực tiếp từ Thế Tôn, tôi đã nghe điều này, trực tiếp từ Thế Tôn, tôi đã nhận điều này: Đây là Pháp, đây là Luật, đây là lời dạy của Bậc Đạo Sư.' Lời tuyên bố của ông ta không nên được chấp nhận cũng không nên bị bác bỏ. Không chấp nhận cũng không bác bỏ, hãy lưu tâm cẩn thận đến lời nói của ông ta và đối chiếu chúng với các Kinh điển và so sánh chúng với Luật. Nếu khi đối chiếu với các Kinh và so sánh với Luật, bạn thấy rằng chúng không đứng vững với các Kinh hay không tương ứng với Luật, bạn có thể kết luận: 'Đây không phải là lời của Thế Tôn; vị tỳ-kheo này đã hiểu sai' — và bạn nên bác bỏ nó. Nhưng nếu... chúng đứng vững với các Kinh và tương ứng với Luật, bạn có thể kết luận: 'Đây là lời của Thế Tôn; vị tỳ-kheo này đã hiểu đúng.'"

[Các tiêu chí tương tự được sử dụng khi tỳ-kheo đó trích dẫn như là thẩm quyền của mình một Tăng đoàn với các trưởng lão nổi tiếng; một tu viện với nhiều trưởng lão uyên bác, những người biết truyền thống, đã thuộc lòng Dhamma, Vinaya, và Mātikā (tiền thân của Abhidhamma như chúng ta biết); hay một trưởng lão đơn lẻ biết truyền thống.]

Nói cách khác, yếu tố quyết định trong việc đánh giá sự hiểu đúng không phải là thẩm quyền cá nhân mà là sự nhất quán. Chỉ khi một lời tuyên bố đứng vững dưới sự so sánh với những gì đã biết của Kinh Tạng thì mới nên được chấp nhận là Dhamma hay Vinaya đích thực. Tiêu chuẩn này được đề ra khi các bản văn vẫn còn được truyền miệng, nhưng áp dụng vào tình huống của chúng ta hiện nay, điều này có nghĩa là chúng ta không thể lấy độ tin cậy được giả định của một ấn bản in cụ thể làm tiêu chí cuối cùng. Nếu một cách đọc nhất định có vẻ nhất quán hơn với những gì đã biết của phần còn lại của Kinh Tạng, thì — bất kể nó được tìm thấy trong ấn bản nào — nó nên được ưu tiên. Nếu hai cách đọc khác nhau có vẻ đều nhất quán như nhau với Kinh Tạng đã biết, cả hai đều có thể được đối xử tôn trọng.

Mức độ khó khăn thứ hai trong việc xử lý những khác biệt giữa các văn bản là có những điểm mà Vibhaṅga khác với cách diễn đạt của các giới điều Pāṭimokkha, và các chú giải khác với Kinh Tạng. Điều này buộc chúng ta phải quyết định lấy tầng nào của các văn bản làm chuẩn. Về những bất đồng giữa Vibhaṅga và các giới điều, đoạn sau trong Cullavagga (X.4) gợi ý rằng chính Đức Phật đã ưu tiên cách mà các tỳ-kheo giải thích các giới điều trong Vibhaṅga:

"Khi đang đứng sang một bên, Mahāpajāpatī Gotamī thưa với Thế Tôn: 'Bạch Thế Tôn, các giới điều học xứ dành cho các tỳ-kheo-ni mà chung với giới điều dành cho các tỳ-kheo: Chúng con nên thực hành như thế nào đối với những điều đó?'

"'Này Gotamī, các giới điều học xứ dành cho các tỳ-kheo-ni chung với những điều dành cho các tỳ-kheo: Như thế nào các tỳ-kheo tự rèn luyện, thì các con hãy tự rèn luyện như thế đó.'… (nhấn mạnh thêm).

"'Còn các giới điều học xứ dành cho tỳ-kheo-ni không chung với những điều dành cho tỳ-kheo, bạch Thế Tôn: Chúng con nên thực hành như thế nào đối với những điều đó?'

"'Này Gotamī, các giới điều học xứ dành cho các tỳ-kheo-ni không chung với những điều dành cho tỳ-kheo: Hãy tự rèn luyện trong đó theo đúng cách chúng được ban hành.'"

Đoạn này ngụ ý rằng ngay trong thời đại của Đức Phật, các tỳ-kheo đã bắt đầu triển khai một cách giải thích các giới điều mà trong một số trường hợp không hoàn toàn nhất quán với cách Đức Phật ban đầu đã ban hành chúng. Một số người đã đọc đoạn này như gợi ý rằng Đức Phật, dù chấp nhận sự phát triển này, không tán thành nó. Tuy nhiên, điều này sẽ mâu thuẫn với nhiều đoạn trong Kinh Tạng nơi Đức Phật nói lên lời ca ngợi cao của Tôn giả Upāli, người đệ tử tỳ-kheo xuất sắc nhất của Ngài về mặt hiểu biết Vinaya, người chịu trách nhiệm truyền dạy các giới điều cho các tỳ-kheo khác và người có trách nhiệm phần lớn đối với hình thức của Vinaya như chúng ta có ngày nay. Có vẻ có khả năng hơn là Đức Phật trong đoạn này chỉ đơn giản nói rằng, để tránh tranh cãi không cần thiết, cách mà các tỳ-kheo đã giải thích những hàm ý của các giới điều là được chấp nhận như thế.

Vì sự phát triển này cuối cùng đã dẫn đến Vibhaṅga, chúng ta có thể khá tự tin rằng khi tuân theo Vibhaṅga, chúng ta đang hành động như Đức Phật mong muốn. Và khi chúng ta kiểm tra những chỗ ít ỏi nơi Vibhaṅga lệch khỏi cách diễn đạt của các giới điều, chúng ta thấy rằng hầu như luôn luôn nó đã cố gắng dung hòa những mâu thuẫn giữa các giới điều với nhau, và giữa các giới điều và Khandhaka, để làm cho Vinaya trở nên một tổng thể mạch lạc hơn. Điều này đặc biệt đúng với các giới điều liên quan đến các tăng-sự (saṅghakamma) của Tăng đoàn. Rõ ràng nhiều giới điều này được ban hành trước khi các mô thức chung cho các tăng-sự được hoàn thiện trong Khandhaka. Vì vậy, sau khi các mô thức được thiết lập, các nhà biên soạn Vibhaṅga đôi khi buộc phải lệch khỏi cách diễn đạt của các giới điều ban đầu để đưa chúng vào dòng phù hợp với các mô thức.

Về những mâu thuẫn giữa Sớ giải và Vibhaṅga, đây là lĩnh vực gây tranh cãi hơn, với hai thái cực của tư tưởng. Một cực là bác bỏ hoàn toàn Sớ giải, vì nó không phải là lời của Đức Phật, vì học thuật lịch sử hiện đại đã chứng minh dứt khoát rằng nó chứa tài liệu có niên đại nhiều trăm năm sau khi Đức Phật nhập diệt. Cực kia là chấp nhận Sớ giải như vượt trên Vibhaṅga hoàn toàn, phù hợp với niềm tin truyền thống đã hình thành xung quanh nó: rằng nó được biên soạn tại Hội nghị Kiết-tập Thứ Nhất để bày tỏ ý định thực sự của những người đã soạn thảo Vibhaṅga nhưng bằng cách nào đó đã không thể đặt những gì họ thực sự muốn nói vào chính Kinh Tạng. Mặc dù những người ủng hộ mỗi cực có thể trích dẫn các nguồn truyền thống để bảo vệ mình, cả hai cực đều không tuân thủ hai bộ Đại Chuẩn Mực — một được đề cập ở trên, một dưới đây — mà Đức Phật đã ban hành để phán xét điều gì được và điều gì không được phép theo Vinaya, và điều gì tính và điều gì không tính là Dhamma-Vinaya nói chung.

Để ủng hộ cực thứ nhất, có thể trích dẫn câu chuyện nhân duyên của [NP 15], trong đó trích lời Đức Phật nói: "Những gì chưa được ban hành (như giới điều) không nên được ban hành, và những gì đã được ban hành không nên bị bãi bỏ, mà nên sống thuận theo và phù hợp với những giới điều đã được ban hành."

Từ lời tuyên bố này, có thể lập luận rằng Sớ giải không có thẩm quyền lập pháp chút nào. Một trong những khía cạnh gây tranh cãi nhất của nó — và điều này áp dụng cho cả Phụ chú giải — là xu hướng không chỉ giải thích các đoạn trong Kinh Tạng mà còn suy diễn từ chúng, ấn định các điều cấm và cho phép trong các lĩnh vực mà Kinh Tạng không đề cập. Điều này có vẻ vi phạm lời tuyên bố trên. Tuy nhiên, chúng ta phải nhớ rằng các giới điều do Đức Phật ban hành không chỉ bao gồm các điều cấm mà còn các điều cho phép. Khi Dhamma-Vinaya đã lan rộng sang nhiều quốc gia, gặp gỡ các nền văn hóa mới, và tồn tại theo thời gian, gặp gỡ các công nghệ mới, câu hỏi thường nảy sinh: Mọi thứ chưa được cho phép có phải là bị cấm không? Mọi thứ chưa bị cấm có phải là được phép không? Một trong hai lập trường đưa đến cực đoan sẽ tạo ra những vấn đề lớn trong thực hành. Nói rằng mọi thứ chưa được phép là bị cấm sẽ ngăn các tỳ-kheo sử dụng nhiều tiện nghi vô hại; nói rằng mọi thứ chưa bị cấm là được phép sẽ cho vô số cấu uế tự do hành động.

Tuy nhiên, Đức Phật có đủ tầm nhìn xa để thấy rằng qua nhiều thế kỷ, những tình huống mới sẽ nảy sinh mà không tồn tại trong cuộc đời Ngài, và sẽ cần phải mở rộng các nguyên tắc của Vinaya để bao hàm những tình huống đó. Vì vậy, [Mv.VI.40.1] ghi lại rằng Ngài đã thiết lập bốn hướng dẫn phán xét sau đây — được gọi là Đại Chuẩn Mực (không nên nhầm lẫn với Đại Chuẩn Mực trong [DN 16] đã đề cập ở trên) — để phán xét các trường hợp không được đề cập trong các giới điều:

"Này các tỳ-kheo, bất cứ điều gì Ta chưa phản đối, nói: 'Điều này không được phép,' nếu nó phù hợp với những gì không được phép, nếu nó đi ngược lại (nghĩa đen là "chiếm chỗ trước") những gì được phép, thì điều đó không được phép đối với các ông.

"Bất cứ điều gì Ta chưa phản đối, nói: 'Điều này không được phép,' nếu nó phù hợp với những gì được phép, nếu nó đi ngược lại những gì không được phép, thì điều đó được phép đối với các ông.

"Và bất cứ điều gì Ta chưa cho phép, nói: 'Điều này được phép,' nếu nó phù hợp với những gì không được phép, nếu nó đi ngược lại những gì được phép, thì điều đó không được phép đối với các ông.

"Và bất cứ điều gì Ta chưa cho phép, nói: 'Điều này được phép,' nếu nó phù hợp với những gì được phép, nếu nó đi ngược lại những gì không được phép, thì điều đó được phép đối với các ông." — [Mv.VI.40.1]

Như vậy, dễ dàng nhận thấy rằng Sớ giải và Phụ chú giải, khi suy diễn từ các giới điều trong Kinh Tạng để ấn định các điều cấm và cho phép mới, chỉ đơn giản là đang thực thi quyền áp dụng các Đại Chuẩn Mực này. Câu hỏi khi cân nhắc các chú giải này, vì vậy, không phải là liệu chúng có quyền suy diễn từ Kinh Tạng để ban hành các điều cấm và cho phép hay không, mà là liệu chúng có áp dụng các Chuẩn Mực này theo một cách khôn ngoan và thích đáng hay không. Chính chúng ta sẽ phải tự đánh giá liệu mỗi phán quyết cụ thể có phải là sự vận dụng khôn ngoan và thích đáng của các Chuẩn Mực này hay không.

Để bảo vệ cực kia — chấp nhận Sớ giải vượt trên Vibhaṅga — người ta có thể trích dẫn đoạn văn trong [Cv.X.4] đã được trích dẫn ở trên, trong đó Đức Phật nói với Mahāpajāpatī Gotamī rằng các tỳ-kheo-ni nên tự rèn luyện trong các giới điều chung với các tỳ-kheo theo cách mà các tỳ-kheo tự rèn luyện. Đoạn văn này ngụ ý rằng ngay trong thời đại của Đức Phật, các tỳ-kheo đã phát triển một cách giải thích các giới điều mà trong một số trường hợp không hoàn toàn nhất quán với cách Đức Phật ban đầu ban hành chúng. Một số người đọc đoạn này theo nghĩa rằng Đức Phật, trong khi chấp nhận sự phát triển này, không hẳn tán thành nó. Tuy nhiên, điều này sẽ mâu thuẫn với nhiều đoạn trong Kinh Tạng, nơi Đức Phật nói lên lời ca ngợi cao đối với Tôn giả Upāli — vị đệ tử tỳ-kheo xuất sắc nhất về mặt thấu hiểu Vinaya — người chịu trách nhiệm truyền dạy các giới điều cho các tỳ-kheo khác và người có trách nhiệm lớn đối với hình thức Vinaya như chúng ta có ngày nay. Có vẻ hợp lý hơn khi hiểu rằng trong đoạn văn đó, Đức Phật đơn giản là xác nhận rằng cách mà các tỳ-kheo đã giải thích những hàm ý của các giới điều là được Ngài chấp thuận.

Vì sự phát triển này cuối cùng đã dẫn đến Vibhaṅga, chúng ta có thể khá tự tin rằng khi tuân theo Vibhaṅga, chúng ta đang hành động như Đức Phật mong muốn.

Thực ra, chính các chú giải cổ đại cũng không tự tuyên bố thẩm quyền vượt trên Kinh Tạng. Một câu được ghi lại trong cả Samanta-pāsādikāKaṅkhā-vitaraṇī bày tỏ mục đích của chúng như sau: "Ý nghĩa của từ 'Cái gì là Pháp' là thế này: sau khi đã nghiên cứu (văn bản Pali) và loại bỏ những chỗ tối nghĩa trong đó, người ta phải biết ý nghĩa (attha) và thực hành phù hợp. Truyền thống (āgama) là thẩm quyền cho việc này." (§) Nói cách khác, chính các chú giải cổ đại viện dẫn Kinh Tạng như thẩm quyền tối cao của chúng. Do đó, khi chúng mâu thuẫn với Kinh Tạng, Kinh Tạng xứng đáng được ưu tiên.

Đây là lập trường tôi đã theo trong cuốn sách này: Khi Vibhaṅga mâu thuẫn với các giới điều Pāṭimokkha, trong hầu hết các trường hợp tôi đã theo Vibhaṅga, vì những lý do đã trình bày ở trên. Khi Sớ giải mâu thuẫn với Vibhaṅga, trong hầu hết các trường hợp tôi đã theo Vibhaṅga, và đã ghi chú những trường hợp mà lập luận của Sớ giải có thể đóng vai trò bổ sung hữu ích cho các giải thích của Vibhaṅga. Trong một số ít trường hợp, Sớ giải lấp đầy những chỗ thiếu thực sự quan trọng trong Vibhaṅga — "thực sự" ở đây có nghĩa là những gì nó bổ sung nhất quán với Vibhaṅga — và vì vậy tôi cũng đã theo Sớ giải trong những trường hợp đó.

Tuy nhiên, tôi cần lưu ý rằng một số bất đồng thú vị nhất giữa Sớ giải và Vibhaṅga liên quan đến những trường hợp mà Sớ giải — dường như theo một truyền thống khác — đưa ra những lập trường dễ dãi hơn so với Vibhaṅga. Tôi đã ghi chú rõ những chỗ này để người đọc có thể tự đưa ra quyết định thích hợp về lập trường nào cần tuân theo.

Đồng thời, có những trường hợp lập luận của Sớ giải dẫn đến những lập trường nghiêm khắc hơn so với những gì Vibhaṅga bảo đảm. Trong những trường hợp đó, tôi cũng đã ghi chú sự bất đồng, bởi vì trong một lĩnh vực nhạy cảm về mặt đạo đức như Vinaya, việc sai lầm theo chiều hướng quá nghiêm khắc có vẻ gây hại nhiều hơn so với việc sai lầm theo chiều hướng quá dễ dãi.

Tương tự, trong những trường hợp mà bốn hướng dẫn Vinaya Thái Lan đồng thuận, tôi đã theo sự đồng thuận của họ; khi họ bất đồng với nhau, tôi đã cố gắng tìm ra cách giải thích hợp lý nhất.

Một lưu ý về cách tiếp cận của tôi khi xử lý những tuyên bố trong các văn bản có vẻ không hợp lý: khi Sớ giải đưa ra một tuyên bố có vẻ không nhất quán với Vibhaṅga hay dẫn đến những kết quả vô lý, đôi khi tôi đã kết luận rằng Sớ giải đơn giản là đã sai, và tôi đã nói như vậy. Có vẻ quan trọng khi áp dụng cách tiếp cận này vì hai lý do: để khuyến khích truyền thống học thuật phê bình trong lĩnh vực Vinaya cũng như trong các lĩnh vực tư tưởng Phật giáo khác, và để chỉ ra rằng một vị tỳ-kheo có lý trí và được đào tạo tốt hoàn toàn có thể tuân thủ Vinaya mà không cần phải giả vờ rằng Sớ giải luôn luôn đúng.


#Ghi chú về Bản Dịch

Tất cả các đoạn trích dịch từ Kinh Tạng Pali trong cuốn sách này đều do tôi tự dịch. Trong một số trường hợp tôi đã sử dụng các bản dịch hiện có như điểm khởi đầu, nhưng mọi bản dịch cuối cùng đều là của riêng tôi.

Tôi đã dùng dấu phiên âm (diacritics) để phiên âm các từ Pali. Tất cả những ai không quen với ngôn ngữ Pali đều có thể bỏ qua những dấu này mà không mất đi điều gì thiết yếu, nhưng với những ai muốn tra cứu các thuật ngữ Pali trong từ điển hay trong Kinh Tạng, những dấu này là cần thiết để phân biệt các từ có âm đọc khác nhau.

Tên riêng Pali được giữ nguyên dạng Pali với đầy đủ dấu phiên âm, trừ những tên đã được Việt hóa theo truyền thống (như Niết-bàn), trong trường hợp đó tôi ghi cả hai dạng. Thuật ngữ kỹ thuật lần đầu xuất hiện sẽ được giải thích ý nghĩa; sau đó được sử dụng mà không kèm giải thích.

Các con số trong ngoặc vuông — ví dụ [Pr 1], [NP 15], [Pc 9] — chỉ đến các giới điều cụ thể trong Pāṭimokkha, theo hệ thống viết tắt được giải thích trong phần Danh mục Chữ viết tắt ở đầu sách. Các tham chiếu đến Kinh Tạng sử dụng cách viết tắt chuẩn: Mv. = Mahāvagga, Cv. = Cullavagga, Pr = pārājika, NP = pācittiya — tội xả vật + sám hối.">nissaggiya pācittiya, Pc = pācittiya, v.v. Ký hiệu "(§)" đánh dấu những điểm mà bản dịch của tôi khác với bản dịch của I. B. Horner trong The Book of Discipline.

Trong các đoạn dịch từ Kinh Tạng, tôi đã cố gắng thể hiện sự khác biệt giữa văn xuôi tường thuật bình thường và lời tuyên bố chuẩn thức về các giới điều. Văn xuôi tường thuật được dịch theo nghĩa tự nhiên; các tuyên bố giới điều được dịch theo nghĩa sát nghĩa để phản ánh chính xác cách diễn đạt kỹ thuật của nguyên bản.


#Lời cảm ơn

Cuốn sách này không thể hoàn thành nếu không có sự trợ giúp của nhiều người. Trước tiên và quan trọng nhất, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Thầy tôi, Ngài Ajahn Fuang Jotiko (1915–1986), người đã hướng dẫn tôi bước vào con đường tu tập và đã truyền dạy Vinaya theo những cách khiến cho nó trở nên sống động và có ý nghĩa thực tiễn. Những gì tôi học được từ Ngài về tinh thần của Vinaya đã thấm nhuần vào toàn bộ cuốn sách này.

Tôi cũng ghi ân Đại Trưởng lão Ajahn Lee Dhammadharo, thầy của Thầy tôi, người đã viết một hướng dẫn Vinaya ngắn gọn bằng tiếng Thái mà lâu nay đã là nền tảng cho nền giáo dục Vinaya tại Wat Asokaram và trong nhiều tu viện thuộc truyền thống Kammaṭṭhāna khác ở Thái Lan. Nhiều lời giải thích trong cuốn sách này phản ánh những gì tôi học được từ hướng dẫn đó.

Ngoài ra, tôi xin cảm ơn nhiều tỳ-kheo đã cung cấp ý kiến phản hồi về các phiên bản bản thảo trước, đặc biệt là những người đã chỉ ra những điểm chưa rõ ràng hay cần bổ sung. Sự đóng góp của họ đã cải thiện đáng kể nội dung và hình thức của cuốn sách.

Và cuối cùng, tôi ghi ơn những cư sĩ hộ pháp đã hỗ trợ tôi trong suốt thời gian viết cuốn sách này — đặc biệt tại Wat Metta và những nơi khác — những người mà sự hào phóng và tâm bồ đề của họ đã tạo nên những điều kiện thuận lợi cho công trình này được hoàn thành.

Bất kỳ lỗi lầm nào còn sót lại trong cuốn sách đều thuộc trách nhiệm của tôi. Với tấm lòng thành kính, tôi xin hồi hướng công đức của công trình này đến tất cả chúng sinh và cầu nguyện rằng nó sẽ góp phần vào sự trường tồn và hưng thịnh của Chánh Pháp.

Ṭhānissaro bhikkhu Wat Metta Valley Center, California