Bộ Giới Luật Phật Giáo
Buddhist Monastic Code — Ṭhānissaro Bhikkhu · Bản dịch tiếng Việt
- 0006Introduction8,084 từ
- 0007Pāṭimokkha3,355 từ
- 0008Nissaya (Y chỉ)4,700 từ
- 0009Hoàn Tục (Disrobing)766 từ
- 0010Pārājika31,291 từ
- 0011Saṅghādisesa29,545 từ
- 0012Aniyata2,116 từ
- 0013Nissaggiya Pācittiya18,727 từ
- 0014Pācittiya — Chương Hai (Tơ lụa)11,096 từ
- 0015Pācittiya — Chương Ba (Bát)15,174 từ
- 0016Pācittiya13,694 từ
- 0017Pācittiya — Chương Hai (Cây sống)10,766 từ
- 0018Pācittiya — Chương Ba (Khuyến giáo)6,682 từ
- 0019Pācittiya — Chương Bốn (Thức ăn)20,124 từ
- 0020Pācittiya — Chương Năm (Tu sĩ lõa thể)8,355 từ
- 0021Pācittiya — Chương Sáu (Rượu)7,045 từ
- 0022Pācittiya — Chương Bảy (Súc vật)9,826 từ
- 0023Pācittiya — Chương Tám (Đúng pháp)7,728 từ
- 0024Pācittiya — Chương Chín (Vật có giá trị)6,736 từ
- 0025Pāṭidesanīya3,673 từ
- 0026Sekhiya7,917 từ
- 0027Adhikaraṇa-samatha6,388 từ
- 0028Phụ lục (Appendices)15,959 từ
- 0030Bảng tra cứu giới điều (Rule Index)4,634 từ